Trang chủ › Điểm đến › Working Holiday Úc

Working Holiday Úc
Chương trình Working Holiday Úc nếu bạn đến từ Việt Nam: những điều cốt yếu đã được xác minh, ai có thể đi, rồi từng thủ tục theo đúng thứ tự.
- Độ tuổi18–30 tuổi
- Hạn ngạch1.500 suất
- Lệ phí visa840 AUD
- Thời hạn12 tháng (gia hạn được tới 36)
- Chứng minh tài chính5.000 AUD
- Thời gian xử lý thực tế5 đến 11 tuần
Dữ liệu được xác minh ngày — lưu offline trong ứng dụng. Nguồn chính thức ↗
Dành cho bạn chứ?
- Từ 18 đến 30 tuổi tại thời điểm nộp hồ sơ (hộ chiếu: Việt Nam)
- Chứng minh tài chính: 5.000 AUD
- Không có con phụ thuộc trong thời gian lưu trú
- Nộp hồ sơ lần đầu từ bên ngoài nước đó
- Yêu cầu tiếng Anh ở mức đủ dùng
- Học tối đa 4 tháng
- Tối đa 6 tháng với cùng một nhà tuyển dụng
- + 2 điều kiện chính thức khác — chi tiết có trong ứng dụng
- Có thể tham gia lần thứ hai kèm điều kiện
Tất cả các thủ tục này, theo đúng thứ tự và tích được từng mục kể cả offline, đều có trong ứng dụng — miễn phí, bằng ngôn ngữ của bạn.
Tải ứng dụng — miễn phíTheo hộ chiếu của bạn
Độ tuổi, hạn ngạch và lệ phí phụ thuộc vào cặp quốc tịch → điểm đến. Bảng bên dưới liệt kê mọi hộ chiếu được chấp nhận ở lần xác minh gần nhất; bộ chọn sẽ cập nhật thẻ thông tin phía trên.
| Hộ chiếu | Độ tuổi | Hạn ngạch | Lệ phí | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18–30 tuổi | 500 | 840 AUD | 5 đến 11 tuần | |
| 18–30 tuổi | 3.400 | 840 AUD | 5 đến 11 tuần | |
| 18–30 tuổi | 1.000 | 840 AUD | 5 đến 11 tuần | |
| 18–30 tuổi | 1.500 | 840 AUD | 5 đến 11 tuần | |
| 18–30 tuổi | — | 840 AUD | 1 đến 6 tuần | |
| 18–30 tuổi | 500 | 840 AUD | 5 đến 11 tuần | |
| 18–30 tuổi | 500 | 840 AUD | 5 đến 11 tuần | |
| 18–35 tuổi | — | 840 AUD | 1 đến 6 tuần | |
| 18–30 tuổi | 3.400 | 840 AUD | 5 đến 11 tuần | |
| 18–30 tuổi | — | 840 AUD | 1 đến 6 tuần | |
| 18–35 tuổi | — | 840 AUD | 1 đến 6 tuần | |
| 18–30 tuổi | — | 840 AUD | 1 đến 6 tuần | |
| 18–30 tuổi | 100 | 840 AUD | 5 đến 11 tuần | |
| 18–30 tuổi | — | 840 AUD | 1 đến 6 tuần | |
| 18–30 tuổi | — | 840 AUD | 1 đến 6 tuần | |
| 18–30 tuổi | — | 840 AUD | 1 đến 6 tuần | |
| 18–30 tuổi | — | 840 AUD | 1 đến 6 tuần | |
| 18–30 tuổi | 500 | 840 AUD | 5 đến 11 tuần | |
| 18–30 tuổi | 500 | 840 AUD | 5 đến 11 tuần | |
| 18–30 tuổi | 5.000 | 840 AUD | 5 đến 11 tuần | |
| 18–35 tuổi | — | 840 AUD | 1 đến 6 tuần | |
| 18–30 tuổi | 2.500 | 840 AUD | 5 đến 11 tuần | |
| 18–30 tuổi | 100 | 840 AUD | 5 đến 11 tuần | |
| 18–30 tuổi | 1.100 | 840 AUD | 5 đến 11 tuần | |
| 18–30 tuổi | — | 840 AUD | 1 đến 6 tuần | |
| 18–30 tuổi | 100 | 840 AUD | 5 đến 11 tuần | |
| 18–30 tuổi | — | 840 AUD | 5 đến 11 tuần | |
| 18–30 tuổi | — | 840 AUD | 1 đến 6 tuần | |
| 18–30 tuổi | — | 840 AUD | 1 đến 6 tuần | |
| 18–30 tuổi | 100 | 840 AUD | 5 đến 11 tuần | |
| 18–30 tuổi | 1.500 | 840 AUD | 5 đến 11 tuần | |
| 18–35 tuổi | — | 840 AUD | 1 đến 6 tuần | |
| 18–30 tuổi | — | 840 AUD | 1 đến 6 tuần | |
| 18–30 tuổi | 100 | 840 AUD | 5 đến 11 tuần | |
| 18–30 tuổi | 2.500 | 840 AUD | 5 đến 11 tuần | |
| 18–30 tuổi | — | 840 AUD | 1 đến 6 tuần | |
| 18–30 tuổi | 1.000 | 840 AUD | 5 đến 11 tuần | |
| 18–30 tuổi | 200 | 840 AUD | 5 đến 11 tuần | |
| 18–30 tuổi | 3.400 | 840 AUD | 5 đến 11 tuần | |
| 18–30 tuổi | 2.000 | 840 AUD | 5 đến 11 tuần | |
| 18–30 tuổi | 100 | 840 AUD | 5 đến 11 tuần | |
| 18–30 tuổi | — | 840 AUD | 1 đến 6 tuần | |
| 18–30 tuổi | 200 | 840 AUD | 5 đến 11 tuần | |
| 18–30 tuổi | 5.000 | 840 AUD | 5 đến 11 tuần | |
| 18–30 tuổi | 200 | 840 AUD | 5 đến 11 tuần | |
| 18–30 tuổi | 1.500 | 840 AUD | 5 đến 11 tuần | |
| 18–35 tuổi | — | 840 AUD | 1 đến 6 tuần | |
| 18–35 tuổi | — | 840 AUD | 1 đến 6 tuần |
Cuộn bảng sang ngang để xem hết các cột.
“—” = dữ liệu chưa được quốc gia đó công bố ở lần xác minh gần nhất.
Các thủ tục, theo đúng thứ tự
Điều kiện, hồ sơ, bảo hiểm cho cả chuyến đi, vé máy bay — từng bước với thời gian xử lý thực tế.
Những thủ tục đầu tiên của bạn khi đến nơi: Điền Incoming Passenger Card được phát trước khi hạ cánh · TFN — Mã số thuế (Tax File Number) (chờ 28 ngày) · Mở tài khoản ngân hàng (CommBank / ANZ / NAB) · SIM Úc (Optus / Boost / Woolworths) · Kiểm tra xem bạn có Thỏa thuận Chăm sóc Sức khỏe Song phương (Reciprocal Health Care Agreement) không: đăng ký Medicare hoặc hỏi tại bệnh viện · Kiểm tra điều kiện WHV trên VEVO.
Phần ai cũng quên: hủy hợp đồng, thuế, các khoản đóng góp cần lấy lại. Checklist về nước có sẵn trong ứng dụng, theo từng quốc gia.
Câu hỏi thường gặp
Có thể làm Working Holiday Úc đến bao nhiêu tuổi?
Hộ chiếu: Việt Nam — từ 18 đến 30 tuổi tại thời điểm nộp hồ sơ.
Working Holiday Úc có hạn ngạch không?
Có: 1.500 suất (hộ chiếu: Việt Nam; dữ liệu xác minh ngày 29 tháng 5, 2026).
Xin visa Working Holiday Úc mất bao lâu?
Thời gian xử lý thực tế: 5 đến 11 tuần, thay đổi tùy thời điểm.
Tất cả các thủ tục này, theo đúng thứ tự và tích được từng mục kể cả offline, đều có trong ứng dụng — miễn phí, bằng ngôn ngữ của bạn.
Tải ứng dụng — miễn phí